KCNTT K11-01 - Hệ điều hành

TT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh KT thường xuyên KT định kỳ Điểm TBKT Điểm thi Điểm môn học Ghi chú
1 182A16500 Đỗ Tuấn Anh 27/11/2000 8 8 8.0 8.0 8.0  
2 182A16501 Nguyễn Tuấn Cảnh 28/01/1998 5 5 5.0 5.0 5.0  
3 182A16505 Nguyễn Minh Hiển 10/07/1999 5 6 5.7 4.5 5.0  
4 182A16506 Ngô Minh Hiếu 16/02/2000 5 6 5.7 4.0 4.7  
5 182A16507 Nguyễn Việt Hoàng 14/07/1997 8 9 8.7 8.0 8.3  
6 182A16508 Đào Duy Hùng 28/03/2000 6 5 5.3 5.0 5.1  
7 182A16509 Giang Phi Hùng 28/09/2000 7 8 7.7 8.0 7.9  
8 182A16510 Khúc Duy Hưng 02/08/2000 8 9 8.7 8.0 8.3  
9 182A16511 Nguyễn Cát Hưng 21/02/1999 7 6 6.3 7.0 6.7  
10 182A16513 Phạm Đức Lương 07/06/2000 5 6 5.7 6.0 5.9  
11 182A16515 Vũ Anh  Quyết 23/06/2000 7 6 6.3 7.0 6.7  
12 182A16516 Lương Tăng Hữu Quyết 14/01/2000 6 5 5.3 4.0 4.5  
13 182A16517 Hoàng Văn Thịnh 05/11/2000 6 7 6.7 6.0 6.3  
14 182A16518 Nguyễn Trung Thủy 31/03/1999 5 6 5.7 5.0 5.3  
15 182A16519 Trần Quốc Trung 30/04/2000 7 7 7.0 8.0 7.6  
16 182A16520 Nguyễn Văn Trường 18/02/2000 8 8 8.0 8.0 8.0  
17 182A16521 Nguyễn Anh Tuấn 17/01/2000 5 5 5.0 5.0 5.0  
18 182A16753 Nguyễn Minh  Hoàng 09/09/2000 6 7 6.7 8.0 7.5  
19 182A16678 Bùi Văn Lợi 06/12/1997 6 6 6.0 5.0 5.4  
20 182A16755 Lưu Chí  Trung 05/01/1999 8 9 8.7 8.0 8.3  
21 182A16679 Nguyễn Minh  06/07/2000 6 5 5.3 5.0 5.1  
22 182A16680 Lê Anh  24/05/1999 7 4 5.0 5.0 5.0  
23 182A16775 Trịnh Phan Hưng 13/11/1997 6 7 6.7 5.0 5.7  
24 182A16776 Trần Văn Phan 18/08/1999 7 7 7.0 8.0 7.6  
25 182A16777 Đặng Minh Tuấn 28/11/1997 8 9 8.7 9.0 8.9  
26 182A16786 Nguyễn Minh Quy 25/04/2000 6 6 6.0 5 5.4  
27 182A16248 Ngô Đức Hiển 29/09/2000 6 7 6.7 5 5.7  
28 182A16246 Nguyễn Xuân Khoa 16/04/2000 7 7 7.0 7 7.0  
29 182A16245 Nguyễn Trung Kiên 27/09/2000 6 7 6.7 6 6.3  
30 182A16243 Nguyễn Văn Phúc 05/06/2000 6 5 5.3 4 4.5  
31 182A16242 Trần Ngọc 27/11/2000 6 6 6.0 5 5.4  
side banner